本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Modem ở nhà tôi đang hoạt động tốt.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Sáng nay, máy chủ của công ty bị lỗi.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi dùng máy quét để gửi tài liệu cho cô giáo.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi sạc điện thoại mỗi tối.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi nhắn tin cho mẹ mỗi tối.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi đăng bài lên mạng xã hội mỗi cuối tuần.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Bạn có thể bình luận về bức ảnh này không?

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi sẽ bỏ theo dõi trang này vì có quá nhiều bài.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Chiếc xe buýt chặn đường trước nhà tôi.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi sẽ bỏ chặn số điện thoại của bạn.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★