本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi đính kèm ảnh trong email này.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi nén tệp ảnh trước khi gửi email.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi cần giải nén tệp này trước khi mở.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi muốn chỉnh sửa bài văn này trước khi nộp.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi cắt ảnh này trước khi gửi cho bạn.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Mẹ lọc nước trước khi uống.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Bạn có thể phóng to bức ảnh này không?

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi thu nhỏ ảnh trước khi gửi cho bạn.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi cuộn xuống để đọc tin nhắn mới.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cô ấy chạm nhẹ vào vai tôi để gọi tôi.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★