JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đồ nội thất
-
lễ hội
-
mức độ
-
sự đau khổ
-
nỗ lực
-
đi bộ đường dài
-
sự tiến lên
-
khăn bông
-
khác
-
cái bắt tay
-
điệu nhảy
-
sinh mệnh
-
ứng cử viên
-
ơn nghĩa
-
học bổng
-
tức là
-
đến thế này
-
thường xuyên
-
phong cách / vóc dáng
-
việc trang điểm
-
công việc
-
quang cảnh
-
sự áp dụng
-
dinh dưỡng
-
trình bày
-
mong ước / yêu cầu
-
đánh ngã / đánh bại
- 「かく」「えがく」の読みがある。
- 五段活用カ行。撥音便・促音便ではなく、テ形・タ形は「描いて」「描いた」。
-
căn nhà
-
kilôgam / kilômét
-
cặp
左右
bên trái và bên phải / sự chi phối
左右
bên trái và bên phải / sự chi phối
解説
左右
bên trái và bên phải / sự chi phối
左右
hai bên (trái và phải) / ảnh hưởng, sự chi phối / quyền kiểm soát
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
独特
độc đáo
独特
độc đáo
解説
独特
độc đáo
独特
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
嵐
bão
嵐
bão
解説
嵐
bão
嵐
( romanization )
( hiragana )
影響
ảnh hưởng
影響
ảnh hưởng
解説
影響
ảnh hưởng
影響
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
段
bậc thang / cấp bậc
段
bậc thang / cấp bậc
解説
段
bậc thang / cấp bậc
段
bậc (cầu thang) / cấp bậc; thứ hạng / dòng (văn bản); mục trong bảng cửu chương
( romanization )
( hiragana )
よろしく
xin quan tâm giúp đỡ / đúng cách
よろしく
xin quan tâm giúp đỡ / đúng cách
解説
xin quan tâm giúp đỡ / đúng cách
息
hơi thở
息
hơi thở
解説
息
hơi thở
息
( romanization )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( continuative stem )
( continuative stem )
( stem terminative )
( stem terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( 命令法 stem )
( 命令法 stem )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal negative )
( informal 過去形 )
( informal 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( informal negative 過去形 )
( formal )
( formal )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal negative )
( formal 過去形 )
( formal 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( formal negative 過去形 )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 )
( 条件法 )
( 条件法 過去形 )
( 条件法 過去形 )
( volitional )
( volitional )
( adverbial )
( adverbial )
( noun-from-adj )
( noun-from-adj )
到着
sự đến nơi
到着
sự đến nơi
解説
到着
sự đến nơi
到着
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
描く
vẽ / miêu tả
描く
vẽ / miêu tả
解説
描く
vẽ / miêu tả
描く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
描こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
回
lần
回
lần
解説
回
lần
回
lần (đếm số lần) / hiệp/ván/vòng (trong thi đấu, bóng chày) / (Kansai) năm học của sinh viên đại học
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y