JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sông
-
máy ảnh
-
tuần trước
-
nước ngoài
-
năm ngoái
-
từ điển
-
luyện tập
-
gọi điện
-
cho vào
-
vở
-
bữa tối
-
bát cơm
-
lò sưởi
-
hành lý
-
mắt
-
cơ thể
-
bánh mì
-
năm sau nữa
-
sách
-
kết hôn
-
bên ngoài
-
tên
-
một
-
ô
-
đưa cho
-
sao chép
-
thắt / siết chặt
-
thư viện
-
báo
-
tuyết
傘
ô
傘
ô
解説
傘
ô
女の子
bé gái
女の子
bé gái
解説
女の子
bé gái
女の子
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
上げる
cho / nâng lên
上げる
cho / nâng lên
解説
上げる
cho / nâng lên
上げる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
上げよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ギター
đàn ghi ta
ギター
đàn ghi ta
解説
đàn ghi ta
川
sông
川
sông
解説
川
sông
銀行
ngân hàng
銀行
ngân hàng
解説
銀行
ngân hàng
銀行
ngân hàng (tổ chức tài chính) / cơ sở/chi nhánh ngân hàng (nơi giao dịch)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( hiragana historical )
( hiragana )
兄
anh trai
兄
anh trai
解説
兄
anh trai
兄
(cổ) anh/em trai của phụ nữ / (cổ) người yêu hoặc chồng của phụ nữ / (cổ) người đàn ông thân quen
( romanization )
( hiragana )
テーブル
bàn
テーブル
bàn
解説
bàn
テーブル
bàn (đồ nội thất) / bảng/biểu (trong tài liệu) / bảng dữ liệu (trong máy tính, cơ sở dữ liệu)
( romanization )
( counter )
聞く
nghe / hỏi
聞く
nghe / hỏi
解説
聞く
nghe / hỏi
聞く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
玄関
sảnh vào
玄関
sảnh vào
解説
玄関
sảnh vào
玄関
cửa ngõ vào con đường huyền áo (ẩn dụ) / phần nhập môn của kỷ luật Thiền tông / cổng vào chùa Thiền
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y