JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vị
-
cửa hàng rau quả
-
thời gian rảnh
-
thế nào
-
bây giờ
-
rất
-
mẹ
-
thời gian / giờ
-
tiếng Anh
-
màu đen
-
nhỏ
-
ồn ào / phiền phức
-
đĩa hát
-
mười nghìn
-
một
-
tối nay
-
biển
-
việc đi dạo
-
năm sau
-
bụng
-
lò sưởi
-
đồ uống
-
ti vi
-
áo len
-
đợi
-
luyện tập
-
mệt
北
phía bắc
北
phía bắc
解説
北
phía bắc
どうして
tại sao
どうして
tại sao
解説
tại sao
万
mười nghìn
万
mười nghìn
解説
万
mười nghìn
万
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
涼しい
mát mẻ
涼しい
mát mẻ
解説
涼しい
mát mẻ
涼しい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
涼しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
掃除
dọn dẹp
掃除
dọn dẹp
解説
掃除
dọn dẹp
曇り
trời nhiều mây
曇り
trời nhiều mây
解説
曇り
trời nhiều mây
今日
hôm nay
今日
hôm nay
解説
今日
hôm nay
その
đó
その
đó
解説
靴
giày
靴
giày
解説
靴
giày
入る
vào
入る
vào
解説
入る
vào
入る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
入ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y