JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nào
-
to
-
kia
-
ngã tư
-
thứ sáu
-
dọn dẹp
-
bàn
-
du học sinh
-
động vật
-
rửa
-
dừng lại
-
có / sở hữu
-
công viên
-
bạn bè
-
nĩa
-
nhộn nhịp
-
rất thích
-
chắc chắn / khỏe mạnh
- 「綺麗」は形容動詞(ナ形容詞)として活用する。
- 連用形には接続により「綺麗で」「綺麗に」「綺麗だっ(た)」がある。
-
trẻ em
-
thức ăn
-
bàn
-
cửa hàng rau quả
-
rau
-
rạp chiếu phim
-
sáu
-
nhiều
-
xin
-
sách
-
xà phòng
-
áo sơ mi
こんな
như thế này
こんな
như thế này
解説
như thế này
デパート
cửa hàng bách hóa
デパート
cửa hàng bách hóa
解説
cửa hàng bách hóa
今月
tháng này
今月
tháng này
解説
今月
tháng này
食べる
ăn
食べる
ăn
解説
食べる
ăn
食べる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
食べよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
机
bàn học
机
bàn học
解説
机
bàn học
綺麗
đẹp / sạch
綺麗
đẹp / sạch
解説
綺麗
đẹp / sạch
綺麗
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
きれいだろ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
きれいで
綺麗に
きれいに
綺麗だっ
きれいだっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
きれいだ
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
きれいな
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
きれいなら
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
きれいであれ
|
「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 |
別の言い方:
きれいで
|
「〜で」の形で文をつなぎます。 |
| た形 |
別の言い方:
きれいだった
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
きれいではない
綺麗じゃない
きれいじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 |
別の言い方:
きれいです
|
丁寧な言い方で使います。 |
補足
洋服
quần áo kiểu Tây
洋服
quần áo kiểu Tây
解説
洋服
quần áo kiểu Tây
洋服
trang phục phương Tây; Âu phục (trái với trang phục Nhật) / quần áo thường ngày (trái với đồ trang trọng)
( 基本形 )
( romanization )
( counter )
( hiragana )
シャツ
áo sơ mi
シャツ
áo sơ mi
解説
áo sơ mi
もう一度
một lần nữa
もう一度
một lần nữa
解説
もう一度
một lần nữa
八日
tám ngày / ngày mùng tám
八日
tám ngày / ngày mùng tám
解説
八日
tám ngày / ngày mùng tám
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y