JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
màu đỏ
-
vườn
-
gam
-
thức ăn
-
một người
-
hôm nay
-
lò sưởi
-
mùa đông
-
phong bì
-
tàu điện ngầm
-
sông
-
khu vực
-
ông / ông lão
-
màu nâu
-
ngã tư
-
hộp
-
mèo
-
hai
-
bản thân
-
cầu
-
nhà ăn
-
bay
-
chạy
-
có mặt
-
dừng lại
-
hút thuốc / hít vào
-
mua
-
nhờ
-
học
-
mệt
海
biển
海
biển
解説
海
biển
海
biển, đại dương / hồ / (bóng) vùng mênh mông, ngập tràn, như biển máu, biển lửa
( romanization )
( hiragana )
地図
bản đồ
地図
bản đồ
解説
地図
bản đồ
地図
bản đồ (biểu diễn khu vực địa lý trên mặt phẳng) / bản đồ chỉ đường (dùng để tìm đường)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
十日
mười ngày / ngày mùng mười
十日
mười ngày / ngày mùng mười
解説
十日
mười ngày / ngày mùng mười
英語
tiếng Anh
英語
tiếng Anh
解説
英語
tiếng Anh
おばあさん
bà / bà lão
おばあさん
bà / bà lão
解説
bà / bà lão
右
bên phải
右
bên phải
解説
右
bên phải
右
bên phải (phương hướng) / (văn viết dọc) điều đã nêu ở trên / cánh hữu; người theo phe hữu (chính trị)
( romanization )
( hiragana )
土曜日
thứ bảy
土曜日
thứ bảy
解説
土曜日
thứ bảy
土曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
並ぶ
xếp hàng
並ぶ
xếp hàng
解説
並ぶ
xếp hàng
並ぶ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
並ぼ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
入れる
cho vào
入れる
cho vào
解説
入れる
cho vào
入れる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
入れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
閉める
đóng
閉める
đóng
解説
閉める
đóng
閉める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
閉めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y