JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
cảnh sát
-
lớp
-
học sinh
-
bên cạnh
-
đường
-
bà / bà lão
-
chị gái
-
việc học
-
mùa đông
-
mười
-
bốn
-
không
-
lịch
-
đĩa hát
-
thời gian / giờ
-
thức dậy
-
ngủ / đi ngủ
-
sao chép
-
du học sinh
-
mắt
-
sách
-
bài kiểm tra
-
bút máy
-
cổng
-
cơm hộp
-
cô dì / người phụ nữ trung niên
-
phía dưới
-
mạnh
-
ấm áp
-
dễ thương
所
nơi
所
nơi
解説
所
nơi
所
nơi, chỗ; địa điểm; cảnh, hiện trường / địa chỉ / (sau động từ) sắp; vừa mới
( romanization )
( hiragana )
自転車
xe đạp
自転車
xe đạp
解説
自転車
xe đạp
自転車
xe đạp / xe hai bánh chạy bằng sức người / phương tiện giao thông cá nhân có bàn đạp
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
お酒
rượu / rượu sake
お酒
rượu / rượu sake
解説
お酒
rượu / rượu sake
八つ
tám
八つ
tám
解説
八つ
tám
八つ
tám (đếm đồ vật nhỏ/không có loại từ riêng) / tám cái; tám thứ
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
お風呂
tắm bồn
お風呂
tắm bồn
解説
お風呂
tắm bồn
遊ぶ
chơi
遊ぶ
chơi
解説
遊ぶ
chơi
遊ぶ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
遊ぼ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
戸
cửa
戸
cửa
解説
戸
cửa
歌
bài hát
歌
bài hát
解説
歌
bài hát
自動車
ô tô
自動車
ô tô
解説
自動車
ô tô
自動車
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
軽い
nhẹ
軽い
nhẹ
解説
軽い
nhẹ
軽い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
軽かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y