JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đọc
-
xuống xe / đi xuống
-
làm
-
không
-
chín
-
bốn
-
tuần này
-
đồn cảnh sát nhỏ
-
thời gian / giờ
-
quần áo
-
ngân hàng
-
cửa sổ
-
đường
-
tuần sau
-
trái cây
晴れる
trời quang đãng
晴れる
trời quang đãng
解説
晴れる
trời quang đãng
晴れる
Trời quang; tạnh ráo / Hết buồn bực; tâm trạng nhẹ nhõm / Được minh oan; sạch nghi ngờ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
晴れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
三つ
ba
三つ
ba
解説
三つ
ba
コート
áo choàng
コート
áo choàng
解説
áo choàng
金曜日
thứ sáu
金曜日
thứ sáu
解説
金曜日
thứ sáu
金曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ふろ
tắm bồn
ふろ
tắm bồn
解説
tắm bồn
ふろ
bồn tắm; phòng tắm / nhà tắm công cộng / lò than di động để đun nước pha trà (trong trà đạo, dùng mùa hè)
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y