JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
phụ nữ
-
trời nhiều mây
-
cổng
-
bận
-
dài
-
lạnh
- 見出し語は「遅い/晩い」に対応するイ形容詞。
- basic.meirei は現代語では稀な「おそかれ」を採用。
-
vậy thì
-
và rồi
-
tuy nhiên
-
bầu trời
-
bút bi
-
thời tiết
-
phòng học
-
trăm
-
tháng trước
-
mỗi năm
-
luôn luôn
-
nhất / số một
-
đồ uống
-
trăm
-
mỗi tháng
-
hút thuốc / hít vào
-
cho vào
-
nói
- 「帰る」は語尾が「る」でも一段活用ではなく五段活用です。
-
đã
-
hơn
-
vậy thì
-
mèo
-
mùa đông
-
tàu điện ngầm
交差点
ngã tư
交差点
ngã tư
解説
交差点
ngã tư
おそい
muộn / chậm
おそい
muộn / chậm
解説
muộn / chậm
おそい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
おそかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
でも
nhưng
でも
nhưng
解説
nhưng
時間
thời gian / giờ
時間
thời gian / giờ
解説
時間
thời gian / giờ
時間
thời gian / giờ; số giờ (đơn vị thời gian) / giờ giấc, khung giờ (thời điểm diễn ra)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
部屋
phòng
部屋
phòng
解説
部屋
phòng
また
lại
また
lại
解説
lại
水曜日
thứ tư
水曜日
thứ tư
解説
水曜日
thứ tư
水曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
帰る
về nhà
帰る
về nhà
解説
帰る
về nhà
帰る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
帰ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
など
vân vân
など
vân vân
解説
vân vân
鞄
cặp
鞄
cặp
解説
鞄
cặp
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y