JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
màu đỏ
-
sớm
-
cao / đắt
-
em gái
-
bảy
-
thứ ba
-
nhiều người
-
áo sơ mi
-
hoa
-
thứ tư
-
những thứ khác
-
bữa tối
-
buổi tối
-
vợ
-
máy ảnh
-
bây giờ
-
đã
-
khi nào
-
bài hát
-
dọn dẹp
-
mẹ
-
gạt tàn
-
mùa đông
-
đồng hồ đeo tay / đồng hồ
-
giày
-
nhà ga
-
máy ảnh
-
nước tương
-
đàn ghi ta
-
ba ngày / ngày mùng ba
熱い
nóng
熱い
nóng
解説
熱い
nóng
熱い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
熱かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
留学生
du học sinh
留学生
du học sinh
解説
留学生
du học sinh
留学生
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
紙
giấy
紙
giấy
解説
紙
giấy
薬
thuốc
薬
thuốc
解説
薬
thuốc
御飯
cơm / bữa ăn
御飯
cơm / bữa ăn
解説
御飯
cơm / bữa ăn
だんだん
dần dần
だんだん
dần dần
解説
dần dần
晩
buổi tối
晩
buổi tối
解説
晩
buổi tối
ホテル
khách sạn
ホテル
khách sạn
解説
khách sạn
切符
vé
切符
vé
解説
切符
vé
切符
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
( 基本形 )
( romanization )
春
mùa xuân
春
mùa xuân
解説
春
mùa xuân
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y