JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bò
-
viết sách
-
lao vào / nhét vào
-
ống khói
-
bìa bọc
-
vòng cổ
-
nuông chiều
-
áp dụng / ghép cho phù hợp
-
lao vào / nhét vào
- 「延ばす」はサ行五段活用の他動詞。
-
danh thiếp
-
giọt nước
-
bốn mùa
-
bị rách
-
nhắm tới
-
cạo
-
được xây dựng
-
tích lại
-
dịch chuyển / lùi lại
-
người giúp việc
-
sự thông qua
-
tuổi thọ
-
trơ trẽn
-
ghê gớm
-
hiểm trở / dữ dằn
-
danh thiếp
-
thực đơn dự kiến / thực đơn
-
xác suất
-
thủ tục
-
thủ tướng
-
học sinh tiểu học
建つ
được xây dựng
建つ
được xây dựng
解説
建つ
được xây dựng
建つ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
直前
ngay trước
直前
ngay trước
解説
直前
ngay trước
直前
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
延ばす
kéo dài / hoãn
延ばす
kéo dài / hoãn
解説
延ばす
kéo dài / hoãn
延ばす
kéo dài, gia hạn; duỗi/giãn; trải ra/cán (bột) / hoãn lại, trì hoãn / pha/làm loãng; làm mỏng
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
延ばそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
コンクリート
bê tông
コンクリート
bê tông
解説
bê tông
コンクリート
( romanization )
跨ぐ
bước qua / ngồi dạng chân
跨ぐ
bước qua / ngồi dạng chân
解説
跨ぐ
bước qua / ngồi dạng chân
跨ぐ
bước qua (vật cản, ngưỡng cửa) / bắc qua (khoảng cách, sông, khe) / kéo dài qua (khoảng thời gian)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
跨ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
浮かぶ
nổi lên / nảy ra trong đầu
浮かぶ
nổi lên / nảy ra trong đầu
解説
浮かぶ
nổi lên / nảy ra trong đầu
浮かぶ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
浮かぼ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
先端
đầu nhọn
先端
đầu nhọn
解説
先端
đầu nhọn
先端
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
騒々しい
ồn ào
騒々しい
ồn ào
解説
騒々しい
ồn ào
騒々しい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
騒々しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
素人
người không chuyên / người mới
素人
người không chuyên / người mới
解説
素人
người không chuyên / người mới
素人
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
図鑑
sách tra cứu bằng hình
図鑑
sách tra cứu bằng hình
解説
図鑑
sách tra cứu bằng hình
図鑑
sách tra cứu có minh họa / bách khoa hình ảnh / cẩm nang nhận dạng có hình minh họa
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y