1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cảm
cảm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảm
cảm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dị ứng
dị ứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dị ứng
dị ứng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thuốc
thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc
thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bác sĩ
bác sĩ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bác sĩ
bác sĩ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
y tá
y tá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
y tá
y tá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phòng khám
phòng khám
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng khám
phòng khám
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chăm sóc
chăm sóc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chăm sóc
chăm sóc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khẩu trang
khẩu trang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khẩu trang
khẩu trang
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rửa tay
rửa tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rửa tay
rửa tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tiêm
tiêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiêm
tiêm
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み