1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cánh
cánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cánh
cánh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đuôi
đuôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đuôi
đuôi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sừng
sừng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sừng
sừng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lông
lông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lông
lông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vảy
vảy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vảy
vảy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
móng vuốt
móng vuốt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
móng vuốt
móng vuốt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tổ
tổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tổ
tổ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hang
hang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hang
hang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bầy đàn
bầy đàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bầy đàn
bầy đàn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bệnh
bệnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bệnh
bệnh
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み