1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bị thương
bị thương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bị thương
bị thương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lây
lây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lây
lây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngộ độc
ngộ độc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngộ độc
ngộ độc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xét nghiệm
xét nghiệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xét nghiệm
xét nghiệm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phẫu thuật
phẫu thuật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phẫu thuật
phẫu thuật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
điều trị
điều trị
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điều trị
điều trị
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hồi phục
hồi phục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hồi phục
hồi phục
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dinh dưỡng
dinh dưỡng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dinh dưỡng
dinh dưỡng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
béo phì
béo phì
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
béo phì
béo phì
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đau răng
đau răng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đau răng
đau răng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み