1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
vắc-xin
vắc-xin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vắc-xin
vắc-xin
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
băng cá nhân
băng cá nhân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng cá nhân
băng cá nhân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhiệt kế
nhiệt kế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiệt kế
nhiệt kế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mạch đập
mạch đập
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mạch đập
mạch đập
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đi khám
đi khám
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi khám
đi khám
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đơn thuốc
đơn thuốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đơn thuốc
đơn thuốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khám sức khỏe
khám sức khỏe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khám sức khỏe
khám sức khỏe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đau họng
đau họng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đau họng
đau họng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chóng mặt
chóng mặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chóng mặt
chóng mặt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mệt
mệt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mệt
mệt
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み