1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
gà trống
gà trống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gà trống
gà trống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gà mái
gà mái
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gà mái
gà mái
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cá cảnh
cá cảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá cảnh
cá cảnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mèo con
mèo con
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mèo con
mèo con
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chó con
chó con
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chó con
chó con
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bò sát
bò sát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bò sát
bò sát
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lưỡng cư
lưỡng cư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lưỡng cư
lưỡng cư
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
động vật
động vật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
động vật
động vật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thú cưng
thú cưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thú cưng
thú cưng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sâu bọ
sâu bọ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sâu bọ
sâu bọ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み