1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bạch tuộc
bạch tuộc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạch tuộc
bạch tuộc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chim sẻ
chim sẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim sẻ
chim sẻ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chim bồ câu
chim bồ câu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim bồ câu
chim bồ câu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chim hải âu
chim hải âu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim hải âu
chim hải âu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
diều hâu
diều hâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
diều hâu
diều hâu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đại bàng
đại bàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đại bàng
đại bàng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cú
cú
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cú
cú
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lạc đà
lạc đà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lạc đà
lạc đà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hươu
hươu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hươu
hươu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nai
nai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nai
nai
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み