1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
vịt
vịt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vịt
vịt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngỗng
ngỗng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngỗng
ngỗng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
heo
heo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
heo
heo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lợn
lợn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lợn
lợn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bò
bò
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bò
bò
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trâu
trâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trâu
trâu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngựa
ngựa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngựa
ngựa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dê
dê
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dê
dê
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cừu
cừu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cừu
cừu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khỉ
khỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khỉ
khỉ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み