1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đảo
đảo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đảo
đảo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sa mạc
sa mạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sa mạc
sa mạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồng bằng
đồng bằng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồng bằng
đồng bằng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cát
cát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cát
cát
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đất
đất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đất
đất
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lửa
lửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lửa
lửa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sóng
sóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sóng
sóng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thủy triều
thủy triều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thủy triều
thủy triều
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dòng sông
dòng sông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dòng sông
dòng sông
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
suối
suối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
suối
suối
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み