1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
hang động
hang động
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hang động
hang động
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vách đá
vách đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vách đá
vách đá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bùn
bùn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bùn
bùn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
băng
băng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng
băng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sương mù
sương mù
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sương mù
sương mù
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sương
sương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sương
sương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gió mùa
gió mùa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gió mùa
gió mùa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lốc xoáy
lốc xoáy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lốc xoáy
lốc xoáy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bão nhiệt đới
bão nhiệt đới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bão nhiệt đới
bão nhiệt đới
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhiệt đới
nhiệt đới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiệt đới
nhiệt đới
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み