1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
gió
gió
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gió
gió
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
gió
IPA(発音記号)
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
問題集:ベトナム語発音問題 / 入門単語
正解
問題文:
tuyết
tuyết
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tuyết
tuyết
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bão
bão
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bão
bão
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sấm
sấm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sấm
sấm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chớp
chớp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chớp
chớp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhiệt độ
nhiệt độ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhiệt độ
nhiệt độ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thời tiết
thời tiết
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thời tiết
thời tiết
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khí hậu
khí hậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khí hậu
khí hậu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
không khí
không khí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
không khí
không khí
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ô nhiễm
ô nhiễm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ô nhiễm
ô nhiễm
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み