1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đỗ xe
đỗ xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đỗ xe
đỗ xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đón xe
đón xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đón xe
đón xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lái xe
lái xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lái xe
lái xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đi bộ
đi bộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi bộ
đi bộ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đi
đi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi
đi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đến
đến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đến
đến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rời đi
rời đi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rời đi
rời đi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đổi chuyến
đổi chuyến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổi chuyến
đổi chuyến
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trễ
trễ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trễ
trễ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đúng giờ
đúng giờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đúng giờ
đúng giờ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み