1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
giảng đường
giảng đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giảng đường
giảng đường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tín chỉ
tín chỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tín chỉ
tín chỉ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
học bổng
học bổng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
học bổng
học bổng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
điểm danh
điểm danh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điểm danh
điểm danh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nộp bài
nộp bài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nộp bài
nộp bài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chấm điểm
chấm điểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chấm điểm
chấm điểm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ôn bài
ôn bài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ôn bài
ôn bài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tốt nghiệp
tốt nghiệp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tốt nghiệp
tốt nghiệp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xe đạp
xe đạp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe đạp
xe đạp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe máy
xe máy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe máy
xe máy
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み