1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
khách hàng
khách hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khách hàng
khách hàng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cuộc họp
cuộc họp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cuộc họp
cuộc họp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dự án
dự án
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dự án
dự án
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hợp đồng
hợp đồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hợp đồng
hợp đồng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lương
lương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lương
lương
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngày nghỉ phép
ngày nghỉ phép
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngày nghỉ phép
ngày nghỉ phép
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phỏng vấn
phỏng vấn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phỏng vấn
phỏng vấn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sơ yếu lý lịch
sơ yếu lý lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sơ yếu lý lịch
sơ yếu lý lịch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thư xin việc
thư xin việc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thư xin việc
thư xin việc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thăng chức
thăng chức
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thăng chức
thăng chức
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み