1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đào tạo
đào tạo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đào tạo
đào tạo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
làm thêm
làm thêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
làm thêm
làm thêm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giờ làm
giờ làm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giờ làm
giờ làm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ca
ca
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ca
ca
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy chấm công
máy chấm công
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy chấm công
máy chấm công
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
họp trực tuyến
họp trực tuyến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
họp trực tuyến
họp trực tuyến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
biên bản
biên bản
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
biên bản
biên bản
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thời hạn
thời hạn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thời hạn
thời hạn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mục tiêu
mục tiêu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mục tiêu
mục tiêu
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み