1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
giờ ra chơi
giờ ra chơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giờ ra chơi
giờ ra chơi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vở
vở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vở
vở
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bài kiểm tra
bài kiểm tra
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài kiểm tra
bài kiểm tra
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trường
trường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trường
trường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
công việc
công việc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công việc
công việc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghề
nghề
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghề
nghề
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
công ty
công ty
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công ty
công ty
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sếp
sếp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sếp
sếp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồng nghiệp
đồng nghiệp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồng nghiệp
đồng nghiệp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhân viên
nhân viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhân viên
nhân viên
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み