1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
sao chép
sao chép
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sao chép
sao chép
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dán
dán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dán
dán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy ảnh
máy ảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy ảnh
máy ảnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ảnh
ảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ảnh
ảnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bộ nhớ
bộ nhớ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bộ nhớ
bộ nhớ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
pin (ắc quy)
pin (ắc quy)
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
pin (ắc quy)
pin (ắc quy)
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sạc
sạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạc
sạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cáp
cáp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cáp
cáp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ổ cứng
ổ cứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ổ cứng
ổ cứng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み