1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
màn hình
màn hình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
màn hình
màn hình
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn phím
bàn phím
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn phím
bàn phím
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chuột
chuột
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuột
chuột
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tai nghe
tai nghe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tai nghe
tai nghe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
loa
loa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
loa
loa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
micro
micro
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
micro
micro
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
webcam
webcam
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
webcam
webcam
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy in
máy in
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy in
máy in
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
wifi
wifi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
wifi
wifi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mạng
mạng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mạng
mạng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み