1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
nến
nến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nến
nến
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đinh
đinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đinh
đinh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
búa
búa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
búa
búa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tua vít
tua vít
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tua vít
tua vít
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kìm
kìm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kìm
kìm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
băng dính
băng dính
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng dính
băng dính
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
móc áo
móc áo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
móc áo
móc áo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giỏ
giỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giỏ
giỏ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chậu cây
chậu cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chậu cây
chậu cây
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xẻng
xẻng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xẻng
xẻng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み