1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bình tưới
bình tưới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình tưới
bình tưới
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bồn rửa
bồn rửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bồn rửa
bồn rửa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bồn cầu
bồn cầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bồn cầu
bồn cầu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vòi sen
vòi sen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vòi sen
vòi sen
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gạch
gạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gạch
gạch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sơn
sơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sơn
sơn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khóa
khóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khóa
khóa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chìa khóa
chìa khóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chìa khóa
chìa khóa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chuông cửa
chuông cửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuông cửa
chuông cửa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cửa
cửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa
cửa
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み