1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cửa sổ
cửa sổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa sổ
cửa sổ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ban công
ban công
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ban công
ban công
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân
sân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân
sân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy lọc nước
máy lọc nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy lọc nước
máy lọc nước
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy lọc không khí
máy lọc không khí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy lọc không khí
máy lọc không khí
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
điện thoại
điện thoại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điện thoại
điện thoại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
điện thoại thông minh
điện thoại thông minh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điện thoại thông minh
điện thoại thông minh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy tính
máy tính
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy tính
máy tính
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy tính xách tay
máy tính xách tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy tính xách tay
máy tính xách tay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy tính bảng
máy tính bảng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy tính bảng
máy tính bảng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み