1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
máy hút bụi
máy hút bụi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy hút bụi
máy hút bụi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy sấy tóc
máy sấy tóc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy sấy tóc
máy sấy tóc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nước rửa chén
nước rửa chén
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước rửa chén
nước rửa chén
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bàn ủi
bàn ủi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn ủi
bàn ủi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn là
bàn là
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn là
bàn là
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thớt
thớt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thớt
thớt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khay
khay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khay
khay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lọ hoa
lọ hoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lọ hoa
lọ hoa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bình hoa
bình hoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình hoa
bình hoa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chân nến
chân nến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chân nến
chân nến
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み