1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
thìa
thìa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thìa
thìa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nĩa
nĩa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nĩa
nĩa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dao
dao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dao
dao
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ấm
ấm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ấm
ấm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bình nước
bình nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình nước
bình nước
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chậu
chậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chậu
chậu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chổi
chổi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chổi
chổi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cây lau nhà
cây lau nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cây lau nhà
cây lau nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khăn
khăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khăn
khăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giấy
giấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy
giấy
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み