1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
máy giặt
máy giặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy giặt
máy giặt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy sấy
máy sấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy sấy
máy sấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bếp
bếp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bếp
bếp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lò nướng
lò nướng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lò nướng
lò nướng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lò vi sóng
lò vi sóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lò vi sóng
lò vi sóng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chảo
chảo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chảo
chảo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nồi
nồi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nồi
nồi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bát
bát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bát
bát
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đĩa
đĩa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đĩa
đĩa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đũa
đũa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đũa
đũa
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み