1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đại sứ quán
đại sứ quán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đại sứ quán
đại sứ quán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lãnh sự quán
lãnh sự quán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lãnh sự quán
lãnh sự quán
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhà ga
nhà ga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà ga
nhà ga
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bờ biển
bờ biển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bờ biển
bờ biển
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bến cảng
bến cảng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bến cảng
bến cảng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn
bàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn
bàn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ghế
ghế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ghế
ghế
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giường
giường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giường
giường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tủ
tủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tủ
tủ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tủ lạnh
tủ lạnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tủ lạnh
tủ lạnh
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み