1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
hiệu sách
hiệu sách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hiệu sách
hiệu sách
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tiệm tạp hóa
tiệm tạp hóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiệm tạp hóa
tiệm tạp hóa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quầy thu ngân
quầy thu ngân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quầy thu ngân
quầy thu ngân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quầy thông tin
quầy thông tin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quầy thông tin
quầy thông tin
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khu vui chơi
khu vui chơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu vui chơi
khu vui chơi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vườn thú
vườn thú
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vườn thú
vườn thú
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thủy cung
thủy cung
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thủy cung
thủy cung
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trạm y tế
trạm y tế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm y tế
trạm y tế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ủy ban nhân dân
ủy ban nhân dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ủy ban nhân dân
ủy ban nhân dân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tòa thị chính
tòa thị chính
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tòa thị chính
tòa thị chính
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み