1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bến tàu
bến tàu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bến tàu
bến tàu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồn công an
đồn công an
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồn công an
đồn công an
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trạm xăng
trạm xăng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm xăng
trạm xăng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bãi đỗ xe
bãi đỗ xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bãi đỗ xe
bãi đỗ xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khách sạn
khách sạn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khách sạn
khách sạn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ký túc xá
ký túc xá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ký túc xá
ký túc xá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trung tâm thương mại
trung tâm thương mại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trung tâm thương mại
trung tâm thương mại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
văn phòng
văn phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
văn phòng
văn phòng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tòa nhà
tòa nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tòa nhà
tòa nhà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cầu
cầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cầu
cầu
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み