1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
khăn giấy
khăn giấy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khăn giấy
khăn giấy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thực đơn
thực đơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thực đơn
thực đơn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gọi món
gọi món
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gọi món
gọi món
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thanh toán
thanh toán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thanh toán
thanh toán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bao nhiêu tiền
bao nhiêu tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bao nhiêu tiền
bao nhiêu tiền
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngon
ngon
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngon
ngon
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dở
dở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dở
dở
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhà
nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà
nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
căn hộ
căn hộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
căn hộ
căn hộ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trường học
trường học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trường học
trường học
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み