1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
kem
kem
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kem
kem
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước
nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước
nước
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cà phê
cà phê
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cà phê
cà phê
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trà
trà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trà
trà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước ngọt
nước ngọt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước ngọt
nước ngọt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước trái cây
nước trái cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước trái cây
nước trái cây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sinh tố
sinh tố
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sinh tố
sinh tố
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bia
bia
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bia
bia
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rượu
rượu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rượu
rượu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
muối
muối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
muối
muối
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み