1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
đậu
đậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậu
đậu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đậu phụ
đậu phụ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậu phụ
đậu phụ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nấm
nấm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nấm
nấm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rau muống
rau muống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rau muống
rau muống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rau thơm
rau thơm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rau thơm
rau thơm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
húng quế
húng quế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
húng quế
húng quế
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngò (mùi)
ngò (mùi)
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngò (mùi)
ngò (mùi)
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt
thịt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt
thịt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thịt bò
thịt bò
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt bò
thịt bò
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt gà
thịt gà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt gà
thịt gà
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み