1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
khoai tây
khoai tây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoai tây
khoai tây
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khoai lang
khoai lang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoai lang
khoai lang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cà rốt
cà rốt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cà rốt
cà rốt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bắp
bắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bắp
bắp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hành
hành
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hành
hành
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tỏi
tỏi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tỏi
tỏi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ớt
ớt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ớt
ớt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bông cải xanh
bông cải xanh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bông cải xanh
bông cải xanh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cải bắp
cải bắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cải bắp
cải bắp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xà lách
xà lách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xà lách
xà lách
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み