1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
bánh chưng
bánh chưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh chưng
bánh chưng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bánh tét
bánh tét
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh tét
bánh tét
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bánh bao
bánh bao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh bao
bánh bao
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xôi
xôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xôi
xôi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cháo
cháo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cháo
cháo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mì
mì
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mì
mì
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mì ăn liền
mì ăn liền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mì ăn liền
mì ăn liền
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cơm rang
cơm rang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơm rang
cơm rang
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cá kho
cá kho
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá kho
cá kho
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thịt kho
thịt kho
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thịt kho
thịt kho
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み