1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cơm
cơm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơm
cơm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gạo
gạo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gạo
gạo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bữa sáng
bữa sáng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bữa sáng
bữa sáng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bữa trưa
bữa trưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bữa trưa
bữa trưa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bữa tối
bữa tối
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bữa tối
bữa tối
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
món ăn
món ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
món ăn
món ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồ ăn
đồ ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồ ăn
đồ ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồ uống
đồ uống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồ uống
đồ uống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bánh mì
bánh mì
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh mì
bánh mì
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phở
phở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phở
phở
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み