1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
khăn quàng
khăn quàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khăn quàng
khăn quàng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thắt lưng
thắt lưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thắt lưng
thắt lưng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kính
kính
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kính
kính
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kính râm
kính râm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kính râm
kính râm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
áo mưa
áo mưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo mưa
áo mưa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đồng hồ
đồng hồ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồng hồ
đồng hồ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
túi
túi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
túi
túi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ba lô
ba lô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ba lô
ba lô
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
áo dài
áo dài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo dài
áo dài
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
áo vest
áo vest
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo vest
áo vest
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み