1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cơ
cơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơ
cơ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cằm
cằm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cằm
cằm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lông mày
lông mày
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lông mày
lông mày
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mí mắt
mí mắt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mí mắt
mí mắt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mi
mi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mi
mi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gót chân
gót chân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gót chân
gót chân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xương sống
xương sống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xương sống
xương sống
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gan
gan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gan
gan
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thận
thận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thận
thận
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trái tim
trái tim
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trái tim
trái tim
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み