1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
lưng
lưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lưng
lưng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngực
ngực
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngực
ngực
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bụng
bụng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bụng
bụng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tay
tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tay
tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cánh tay
cánh tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cánh tay
cánh tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khuỷu tay
khuỷu tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khuỷu tay
khuỷu tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bàn tay
bàn tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn tay
bàn tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngón tay
ngón tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngón tay
ngón tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chân
chân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chân
chân
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đùi
đùi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đùi
đùi
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み