1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
quần
quần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quần
quần
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quần jean
quần jean
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quần jean
quần jean
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quần đùi
quần đùi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quần đùi
quần đùi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
váy
váy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
váy
váy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đầm
đầm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đầm
đầm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giày
giày
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giày
giày
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dép
dép
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dép
dép
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tất
tất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tất
tất
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mũ
mũ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mũ
mũ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
găng tay
găng tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
găng tay
găng tay
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み