1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
họng
họng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
họng
họng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cổ tay
cổ tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cổ tay
cổ tay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mạch
mạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mạch
mạch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
huyết áp
huyết áp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
huyết áp
huyết áp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cơ thể
cơ thể
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơ thể
cơ thể
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
áo
áo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo
áo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
áo sơ mi
áo sơ mi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo sơ mi
áo sơ mi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
áo thun
áo thun
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo thun
áo thun
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
áo khoác
áo khoác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
áo khoác
áo khoác
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み