1解答
ベトナム語発音問題 / 入門単語 - 未解答
正解
問題文:
cậu
cậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cậu
cậu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mợ
mợ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mợ
mợ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dượng
dượng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dượng
dượng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vợ
vợ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vợ
vợ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chồng
chồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chồng
chồng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bố mẹ
bố mẹ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bố mẹ
bố mẹ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
anh em
anh em
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
anh em
anh em
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chị em
chị em
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chị em
chị em
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
con dâu
con dâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
con dâu
con dâu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
con rể
con rể
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
con rể
con rể
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み